| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
Sony Ericsson |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Màn hình |
| Màn hình |
16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen |
| Kích thước màn hình |
3.7inch |
| Độ phân giải màn hình |
480 x 854pixels |
| Bộ nhớ |
| Bộ vi xử lý |
Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) |
| Bộ xử lý đồ hoạ |
Adreno 205 |
| Bộ nhớ trong |
320Mb |
| RAM |
512MB |
| Danh bạ, tin nhắn |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Practically unlimited |
| Nhạc chuông |
| Tin nhắn |
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
|
| Kiểu chuông |
• MP3
|
| Tính năng |
| Rung |
 |
| Số sim |
1 Sim
- |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Camera |
8Megapixel |
| Tính năng |
• Nghe nhạc
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
|
| Màu sắc |
| Màu |
• Trắng
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại |
7giờ |
| Thời gian chờ |
430giờ |
| Khác |
| Trọng lượng |
126g |
| Kích thước |
116 x 57 x 13 mm |
| Tính năng khác |
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- SNS integration
- HDMI port
- Stereo FM radio with RDS |