| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 6 năm 2005 |
| Kích thước |
Kích thước |
107 x 45 x 15 mm, 67 cc |
| Trọng lượng |
134 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.000 màu |
| Kích cở |
208 x 208 pixels |
| |
- Mặt kiếng màn hình chống trầy xướt
- Có thể tải wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc (64 channels), MP3, ACC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
- 64 MB bộ nhớ trong |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, EMail, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS, Class 8 (4+1 slots), 236 kbps (EDGE), 32 - 40 kbps (GPRS) |
| Hồng ngoại |
Có |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có 3, có thể tải thêm |
| Màu |
Trắng Inox + đen |
| |
- Máy ảnh số SVGA, 800x600 pixels, quay video (QCIF)
- Bluetooth
- EDGE
- Java MIDP 2.0
- Vỏ ngoài được làm bằng thép chống gỉ với độ bền cao
- FM radio
- Chơi nhạc MP3/AAC
- Trình duyệt xHTML
- WAP 2.0
- T9
- Loa ngoài
- Lịch
- Máy tính
- Cổng Pop-port |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 600 mAh (BL-5X) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 190 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|
n
|