| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
LG |
| Mạng |
• GSM900
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA
• UMTS 2100
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Kích thước |
103.5 x 54.4 x 14.8 mm |
| Trọng lượng |
112g |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Màn hình |
256K màu-TFT touchscreen |
| Độ phân giải màn hình |
240 x 400pixels |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• 40 âm sắc
|
| Rung |
 |
| Kích thước màn hình |
3inch |
| Bộ nhớ |
| Sổ địa chỉ |
500địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi |
40x40x40 |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Bộ nhớ trong |
100Mb |
| Dữ liệu |
| Tin nhắn |
• Email
• EMS
• MMS
• SMS
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 1.2 with A2DP
|
| Kiểu kết nối |
• USB
|
| Tính năng |
| Camera |
5Megapixel |
| Màu |
• Bạc
|
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Nghe nhạc
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông
• Lịch nhắc việc
• Máy tính cá nhân
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Báo thức
• Đồng hồ
• MP4
• Quay Video
• Thiết kế hỗ trợ chơi game
• Công nghệ 3G
• Video call
• Tinh năng khác
|
| Phần mềm |
• xHTML
• Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS
• Java MIDP 2.0
• Trình duyệt WAP
• HTML
• Chơi nhạc MP3/AAC...
• Games
• WAP 2.0
• Quay số bằng giọng nói
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1000mAh |
| Thời gian đàm thoại |
4giờ |
| Thời gian chờ |
430giờ |
| Khác |
| Tính năng khác |
- Flash UI
- Downloadable wallpapers
- MP3/MPEG4/WMV/AAC/DivX player |