| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
LG |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA 2100
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Kích thước |
105.9 x 55.3 x 12 mm |
| Trọng lượng |
105g |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen |
| Độ phân giải màn hình |
480 x 800pixels |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
|
| Rung |
 |
| Kích thước màn hình |
3inch |
| Bộ nhớ |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
40x40x40 |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Bộ nhớ trong |
8Gb |
| Dữ liệu |
| Tin nhắn |
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
|
| Kiểu kết nối |
• USB
|
| Tính năng |
| Camera |
5Megapixel |
| Màu |
• Bạc
|
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Nghe nhạc
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Lịch nhắc việc
• Máy tính cá nhân
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Báo thức
• Đồng hồ
• Quay Video
• Thiết kế hỗ trợ chơi game
• Công nghệ 3G
• Video call
• Tinh năng khác
|
| Phần mềm |
• xHTML
• Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS
• Java MIDP 2.0
• Office (Word, Excel, Outlook)
• Trình duyệt WAP
• HTML
• Chơi nhạc MP3/AAC...
• Games
• WAP 2.0
• Quay số bằng giọng nói
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1000mAh |
| Thời gian đàm thoại |
3.5giờ |
| Thời gian chờ |
300giờ |
| Khác |
| Tính năng khác |
- S-Class Touch UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Dolby Mobile sound enhancement
- MP3/AAC/AAC+/WMA player
- DivX/XviD/MPEG4 player
- Document viewer (DOC, XLS, PPT, PDF) |