| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
11/7/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
115.5 x 62.1 x 12.3 mm |
| Trọng lượng |
133 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
320 x 480 pixels, 3.5 inches |
| |
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Ambient light sensor |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
- Jack cắm loa ngoài hoặc tai nghe 3.5 mm |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
100 |
| Cuộc gọi đã nhận |
100 |
| Cuộc gọi nhỡ |
100 |
| |
- Có hai phiên bản 8 GB và 16 GB bộ nhớ trong |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Black(8/16 GB), White (8 GB) |
| |
- Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels
- Hệ điều hành Mac OS X v10.4.10
WLAN Wi-Fi 802.11b/g (Mạng không dây)
- Tích hợp sẵn tính năng định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
- Chức năng A-GPS
- Google Maps
- Widgets support
- Chương trình nghe nhạc, xem phim iPod
- Chức năng quản lý thông tin cá nhân (PIM) bao gồm lịch, lịch công việc
- Ngõ ra tivi (TV output)
- Chương trình duyệt ảnh, xem ảnh, sửa ảnh
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- Trình duyệt web HTML (Safari)
- EDGE
- 3G: HSDPA
- Bluetooth v2.0
- USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 10 giờ |