| Hãng sản xuất |
BlackBerry |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
|
| Kiểu dáng |
Kiểu trượt |
| Kích thước |
111 x 62 x 14.6 mm |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Trọng lượng |
160g |
| Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen |
| Độ phân giải màn hình |
360 x 480pixels |
| Kiểu chuông |
• MP3
|
| Rung |
 |
| Bộ nhớ |
| Kích thước màn hình |
3.2inch |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Bộ nhớ trong |
4Gb |
| Dữ liệu |
| RAM |
512MB |
| ROM |
512MB |
| Hệ điều hành |
BlackBerry OS |
| Số sim |
1 Sim
- |
| Tin nhắn |
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Tính năng |
| Camera |
5Megapixel |
| Màu |
• Đỏ
|
| Tính năng |
• Nghe nhạc
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Màn hình 3D
|
| Phần mềm |
• Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS
• Java MIDP 2.0
• HTML
• Chơi nhạc MP3/AAC...
• Games
• Quay số bằng giọng nói
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1300mAh |
| Thời gian đàm thoại |
5.5giờ |
| Thời gian chờ |
432giờ |
| Khác |
| Tính năng khác |
- Social feeds
- BlackBerry maps
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
- QWERTY keyboard
- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off |