| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
BlackBerry |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Màn hình |
| Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình |
2.8inch |
| Độ phân giải màn hình |
640 x 480pixels |
| CPU |
| Số lượng Cores |
Single Core |
| Bộ vi xử lý |
Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) |
| GPU |
| Bộ nhớ |
| Bộ nhớ trong |
8GB |
| RAM |
768MB |
| OS |
| Hệ điều hành |
BlackBerry OS 7.0 |
| Tính năng |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
| Tin nhắn |
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
|
| Kiểu chuông |
• MP3
|
| Rung |
 |
| Số sim |
1 Sim
- |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
• TransFlash
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Camera |
5Megapixel |
| Tính năng |
• Quay Videoo 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
|
| Tính năng khác |
- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls
- Optical trackpad
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- NFC support
- BlackBerry maps
- Digital compass
- Docs To Go document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer |
| Màu |
• Đen
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1230mAh |
| Thời gian đàm thoại |
5.5giờ |
| Thời gian chờ |
300giờ |
| Khác |
| Trọng lượng |
130g |
| Kích thước |
115 x 66 x 10.5 mm |